Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

correspondence quality

/ˌkɔːr.ɪˈspɒn.dəns ˈkwɒl.ɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

chất lượng của sự trao đổi thông tin cụm từ

“The correspondence quality was excellent.”Chất lượng trao đổi thông tin rất tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

correspondence quality

//

  • (Tech) phẩm chất tương ứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...