correspondence quality
Nghĩa thường dùng
“The correspondence quality was excellent.”Chất lượng trao đổi thông tin rất tốt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
correspondence quality
//
- (Tech) phẩm chất tương ứng
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The correspondence quality was excellent.”Chất lượng trao đổi thông tin rất tốt.
Đang tải...