Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“correspondences” là số nhiều của correspondence — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5961

correspondence

//

  • [phép, sự] tương ứng
  • algebraic c. tương ứng đại số
  • birational c. tương ứng song hữu tỷ
  • boundary c. tương ứng ở biên
  • direct c. tương ứng trực tiếp
  • dualistic c. tương ứng đối ngẫu
  • homographic c. tương ứng phân tuyến
  • incidence c. đs; (hình học) tương ứng liên thuộc
  • irreducible c. tương ứng không khả quy
  • isometric c tương ứng đẳng cự
  • many-one c. tương ứng một đối nhiều
  • non-singular c. tương ứng không kỳ dị
  • one-to-one c. tương ứng một đối một
  • point c. tương ứng điểm
  • projective c. tương ứng xạ ảnh
  • recprocal c. tương ứng thuận nghịch
  • reducible c. tương ứng khả quy
  • singular c. tương ứng kỳ dị
  • symmetric c. tương ứng đối xứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. communication by the exchange of letters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...