correspondence
//
- [phép, sự] tương ứng
- algebraic c. tương ứng đại số
- birational c. tương ứng song hữu tỷ
- boundary c. tương ứng ở biên
- direct c. tương ứng trực tiếp
- dualistic c. tương ứng đối ngẫu
- homographic c. tương ứng phân tuyến
- incidence c. đs; (hình học) tương ứng liên thuộc
- irreducible c. tương ứng không khả quy
- isometric c tương ứng đẳng cự
- many-one c. tương ứng một đối nhiều
- non-singular c. tương ứng không kỳ dị
- one-to-one c. tương ứng một đối một
- point c. tương ứng điểm
- projective c. tương ứng xạ ảnh
- recprocal c. tương ứng thuận nghịch
- reducible c. tương ứng khả quy
- singular c. tương ứng kỳ dị
- symmetric c. tương ứng đối xứng
Biến thể từ
correspondences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. communication by the exchange of letters