Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corrosive

/kə'rousiv/ TOEFLGRE phổ biến #16120

“corrosives” là số nhiều của corrosive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có tính ăn mòn, gây hại từ từ tính từ

“The corrosive nature of the acid damaged the metal.”Tính ăn mòn của axit đã làm hỏng kim loại.

Biến thể từ corrosives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corrosive

/kə'rousiv/

tính từ

  • gặm mòn, phá huỷ dần

danh từ

  • chất gặm mòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance having the tendency to cause corrosion (such a strong acids or alkali) s. spitefully sarcastic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...