Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corruptibility

/kə,rʌptə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corruptibility

/kə,rʌptə'biliti/

danh từ

  • tính dễ lung lạc, tính dễ mua chuộc, tính dễ hối lộ
  • tính dễ hư hỏng, tính dễ truỵ lạc
  • tính dễ thối nát
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capability of being corrupted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...