corruptible
/kə'rʌptəbl/ phổ biến #38018
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
corruptible
/kə'rʌptəbl/
tính từ
- dễ lung lạc, dễ mua chuộc, dễ hối lộ
- dễ hư hỏng, dễ truỵ lạc
- dễ thối nát
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being corrupted