Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corruptible

/kə'rʌptəbl/ phổ biến #38018
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

corruptible

/kə'rʌptəbl/

tính từ

  • dễ lung lạc, dễ mua chuộc, dễ hối lộ
  • dễ hư hỏng, dễ truỵ lạc
  • dễ thối nát
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being corrupted

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...