Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cortical neuron

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cortical neuron

//

  • (Tech) tế bào thần kinh vỏ não
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...