cosh
“coshing” là hiện tại phân từ của cosh — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cosh
/kɔʃ/
danh từ
- (từ lóng) cái dùi cui
ngoại động từ
- (từ lóng) đánh bằng dùi cui
Định nghĩa tiếng Anh
v. hit with a cosh, usually on the head
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“coshing” là hiện tại phân từ của cosh — đang hiển thị từ gốc:
v. hit with a cosh, usually on the head
Đang tải...