cosignatory
/.kәu'signәtәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cosignatory
//
* danh từ- người cùng ký vào đơn
Định nghĩa tiếng Anh
s. signing jointly with others
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. signing jointly with others
Đang tải...