cosmetic
/kɔz'metik/ Collins ★★ phổ biến #8341
“cosmetics” là số nhiều của cosmetic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc về mỹ phẩm
tính từ
“She works in the cosmetic industry.”Cô ấy làm việc trong ngành mỹ phẩm.
Biến thể từ
cosmetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cosmetic
/kɔz'metik/
danh từ
- thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộc) mỹ dung (phấn, sáp, kem...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a toiletry designed to beautify the body s. serving an esthetic rather than a useful purpose s. serving an aesthetic purpose in beautifying the body