Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmically

/'kɒzmikәli/ phổ biến #38048
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmically

//

  • xem cosmic
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With the sun at rising or setting; as, a star is said to rise or set cosmically when it rises or sets with the sun. adv. Universally.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...