Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosmologist

/kɔz'mɔlədʤist/ phổ biến #19284
Biến thể từ cosmologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosmologist

/kɔz'mɔlədʤist/

danh từ

  • nhà vũ trụ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. an astronomer who studies the evolution and space-time relations of the universe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...