cosmologist
/kɔz'mɔlədʤist/ phổ biến #19284
“cosmologists” là số nhiều của cosmologist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cosmologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cosmologist
/kɔz'mɔlədʤist/
danh từ
- nhà vũ trụ học
Định nghĩa tiếng Anh
n. an astronomer who studies the evolution and space-time relations of the universe