cosmonaut
/'kɔzmənɔ:t/ phổ biến #22874
“cosmonauts” là số nhiều của cosmonaut — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà du hành vũ trụ
danh từ
“The cosmonaut spent a year in space.”Nhà du hành vũ trụ đã ở trong không gian một năm.
Biến thể từ
cosmonauts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cosmonaut
/'kɔzmənɔ:t/
danh từ
- nhà du hành vũ trụ
- hero cosmonaut: anh hùng du hành vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh
n a person trained to travel in a spacecraft