Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cost-plus

/'kɔst'plʌs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cost-plus

//

* tính từ
  • giá sản xuất cộng với tiền lãi vừa phải
Định nghĩa tiếng Anh

s. determining payment based on the actual cost of production plus an agreed-upon fee or rate of profit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...