Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

costa

/'kɒstә/

“costas” là số nhiều của costa — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xương sườn danh từ

“Costa Rica has beautiful beaches.”Costa Rica có những bãi biển đẹp.

Biến thể từ costas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

costa

//

* danh từ
  • số nhiều costae
  • xương sườn
  • (thực vật) gân (sống lá)
  • cạnh (cuống lá)
  • gân sườn cánh (côn trùng)
  • bờ trước cánh; mép trước cánh (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a riblike part of a plant or animal (such as a middle rib of a leaf or a thickened vein of an insect wing)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...