Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #37343

costing

//

  • (Tech) định giá
Định nghĩa tiếng Anh

n. cost accounting

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...