Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23425

costumed

//

* tính từ
  • mặc y phục
Biến thể từ costumed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. dressed in clothing characteristic of a period, country, or class

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...