Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

costumed

/ˈkɒstju:md/ phổ biến #23425
Biến thể từ costumed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

costumed

//

* tính từ
  • mặc y phục
Định nghĩa tiếng Anh

s. dressed in clothing characteristic of a period, country, or class

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...