Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cottager

/'kɔtidʤə/ phổ biến #38642

“cottagers” là số nhiều của cottager — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cottagers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cottager

/'kɔtidʤə/

danh từ

  • người sống trong nhà tranh; người ở nông thôn, người ở thôn dã
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who lives in a cottage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...