cottager
/'kɔtidʤə/ phổ biến #38642
“cottagers” là số nhiều của cottager — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cottagers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cottager
/'kɔtidʤə/
danh từ
- người sống trong nhà tranh; người ở nông thôn, người ở thôn dã
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who lives in a cottage