Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotter

/'kɔtə/

“cotters” là số nhiều của cotter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cotters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotter

/'kɔtə/

danh từ

  • (như) cottar
  • (kỹ thuật) khoá, nhốt, then (cho bộ phận máy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a peasant farmer in the Scottish Highlands n. a medieval English villein n. fastener consisting of a wedge or pin inserted through a slot to hold two other pieces together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...