cotton-plant
/'kɔtnplɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cotton-plant
/'kɔtnplɑ:nt/
danh từ
- cây bông
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...