Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotyledonous

/,kɔti'li:dənəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotyledonous

/,kɔti'li:dənəs/

tính từ

  • có lá mầm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a cotyledon or cotyledons; having a seed lobe.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...