couldst
/kudst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
couldst
//
* động từ- quá khứ cổ của can ngôi thứ hai số đơn
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...