Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

couloir

/'ku:lwɑ:/ phổ biến #29507
Biến thể từ couloirs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

couloir

/'ku:lwɑ:/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) hẻm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A deep gorge; a gully. n. A dredging machine for excavating canals, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...