couloir
/'ku:lwɑ:/ phổ biến #29507
“couloirs” là số nhiều của couloir — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
couloirs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
couloir
/'ku:lwɑ:/
danh từ
- (địa lý,địa chất) hẻm
Định nghĩa tiếng Anh
n. A deep gorge; a gully. n. A dredging machine for excavating canals, etc.