councillor
/'kaunsilə/
danh từ
- hội viên hội đồng
Biến thể từ
councillors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a member of a council
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a member of a council
Đang tải...