Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“councillors” là số nhiều của councillor — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #28531

councillor

/'kaunsilə/

danh từ

  • hội viên hội đồng
Biến thể từ councillors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a council

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...