Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counseling service

Đang hiển thị mục gốc counseling service cho “counseling services”.

Nghĩa thường dùng

dịch vụ tư vấn danh từ

“Our school offers a free counseling service after classes.”Trường chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí sau giờ học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...