countability
/,kajntә'bilәti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
countability
//
- tính đếm được
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...