Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #4799

accountability

/ə,kauntə'biliti/

danh từ

  • trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. responsibility to someone or for some activity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...