Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counter-blow

/'kaʊntə,bləʊ/

“counter-blows” là số nhiều của counter-blow — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ counter-blows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counter-blow

//

* danh từ
  • đò đánh trả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...