Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counter-example

Biến thể từ counter-examples số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counter-example

//

* danh từ
  • ví dụ được đưa ra để bác lại một định lý; phản ví dụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...