counter-pressure
//
* danh từ- áp lực chống lại
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đối áp
Biến thể từ
counter-pressures số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...