Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counter-pressure

/'kaʊntərpr'eʃər/

“counter-pressures” là số nhiều của counter-pressure — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ counter-pressures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counter-pressure

//

* danh từ
  • áp lực chống lại
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đối áp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...