Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counter-revolution

/'kauntərevə,lu:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counter-revolution

/'kauntərevə,lu:ʃn/

danh từ

  • cuộc phản cách mạng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...