counteraction
/.kauntә'rækʃәn/ phổ biến #43439
Biến thể từ
counteractions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
counteraction
//
* danh từ- sự chống lại, sự kháng cự lại
- phản tác dụng
- sự trung hoà, sự làm mất tác dụng
Định nghĩa tiếng Anh
n action intended to nullify the effects of some previous action