Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counteraction

/.kauntә'rækʃәn/ phổ biến #43439

“counteractions” là số nhiều của counteraction — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ counteractions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counteraction

//

* danh từ
  • sự chống lại, sự kháng cự lại
  • phản tác dụng
  • sự trung hoà, sự làm mất tác dụng
Định nghĩa tiếng Anh

n action intended to nullify the effects of some previous action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...