Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counteractive

//

  • xem counteract
Định nghĩa tiếng Anh

s. opposing or neutralizing or mitigating an effect by contrary action

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...