Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counteract

/,kauntə'rækt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12113

“counteracts” là ngôi 3 số ít của counteract — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực) động từ

“Price cuts counteract the effect of rising inflation.”Giảm giá trung hòa tác động của lạm phát tăng cao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counteract

/,kauntə'rækt/

ngoại động từ

  • chống lại, kháng cự lại
  • trung hoà, làm mất tác dụng
    • to counteract the effects of the poison: làm mất tác dụng của chất độc, giải độc
Định nghĩa tiếng Anh

v. oppose and mitigate the effects of by contrary actions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...