counterbalance
/'kauntə,bæləns/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #17725
Biến thể từ
counterbalanced quá khứ phân từ
counterbalancing hiện tại phân từ
counterbalances ngôi 3 số ít
counterbalanced quá khứ
counterbalances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
counterbalance
/'kauntə,bæləns/
ngoại động từ
- làm ngang bằng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a compensating equivalent