Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counterbalance

/'kauntə,bæləns/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #17725

“counterbalancing” là hiện tại phân từ của counterbalance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counterbalance

/'kauntə,bæləns/

ngoại động từ

  • làm ngang bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a compensating equivalent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...