Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counterblast

/'kauntəblɑ:st/

danh từ

  • lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt
  • cơn gió ngược
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vigorous and unrestrained response

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...