Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“counterblasting” là hiện tại phân từ của counterblast — đang hiển thị từ gốc:

counterblast

/'kauntəblɑ:st/

danh từ

  • lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt
  • cơn gió ngược
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vigorous and unrestrained response

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...