Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26062

counterfeiter

/'kauntə,fitə/

danh từ

  • kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo
  • kẻ giả vờ, kẻ giả đò
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes copies illegally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...