Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counterfeiter

/'kauntə,fitə/ phổ biến #26062

“counterfeiters” là số nhiều của counterfeiter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ counterfeiters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counterfeiter

/'kauntə,fitə/

danh từ

  • kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo
  • kẻ giả vờ, kẻ giả đò
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes copies illegally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...