counterfeiter
/'kauntə,fitə/ phổ biến #26062
“counterfeiters” là số nhiều của counterfeiter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
counterfeiters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
counterfeiter
/'kauntə,fitə/
danh từ
- kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo
- kẻ giả vờ, kẻ giả đò
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who makes copies illegally