Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counterfeit

/'kauntəfit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17208

“counterfeiting” là hiện tại phân từ của counterfeit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hàng giả; làm giả adj./n./v.

“Customs seized a shipment of counterfeit handbags.”Hải quan tịch thu lô hàng túi xách giả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counterfeit

/'kauntəfit/

danh từ

  • vật giả, vật giả mạo

tính từ

  • giả, giả mạo
    • counterfeit money: tiền giả
  • giả vờ, giả đò
    • counterfeit virtue: đạo đức giả vờ
    • counterfeit grief: đau khổ giả vờ

ngoại động từ

  • giả mạo
    • to counterfeit someone's handwriting: giả mạo chữ viết của ai
  • giả vờ, giả đò
  • giống như đúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a copy that is represented as the original a. not genuine; imitating something superior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...