Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

countermarch

/'kauntəmɑ:tʃ - ,kauntə'mɑ:tʃ/

  • ,kauntə'mɑ:tʃ/

danh từ

  • sự đi ngược lại; sự quay trở lại

động từ

  • đi ngược; quay trở lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. (military) a march in the reverse direction or back along the same route\nv. march back along the same way\nv. change the order of soldiers during a march

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...