Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countermarch

/'kauntəmɑ:tʃ - ,kauntə'mɑ:tʃ/

“countermarches” là ngôi 3 số ít của countermarch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countermarch

/'kauntəmɑ:tʃ - ,kauntə'mɑ:tʃ/

  • ,kauntə'mɑ:tʃ/

danh từ

  • sự đi ngược lại; sự quay trở lại

động từ

  • đi ngược; quay trở lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. (military) a march in the reverse direction or back along the same route v. march back along the same way v. change the order of soldiers during a march

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...