Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countermove

/'kauntəmu:v/ phổ biến #39440
Biến thể từ countermoves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countermove

/'kauntəmu:v/

danh từ

  • nước đối lại (bài cờ...); biện pháp đối phó
Định nghĩa tiếng Anh

n an attack by a defending force against an attacking enemy force in order to regain lost ground or cut off enemy advance units etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...