Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39440

countermove

/'kauntəmu:v/

danh từ

  • nước đối lại (bài cờ...); biện pháp đối phó
Biến thể từ countermoves số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an attack by a defending force against an attacking enemy force in order to regain lost ground or cut off enemy advance units etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...