Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counterplot

/'kauntəplɔt - ,kautə'plɔt/

  • ,kautə'plɔt/

danh từ

  • kẻ chống lại âm mưu, phản kế

ngoại động từ

  • dùng phản kế để chống lại (một âm mưu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plot intended to subvert another plot\nv. make a plot in response to another plot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...