Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counterplot

/'kauntəplɔt - ,kautə'plɔt/

“counterplots” là số nhiều của counterplot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counterplot

/'kauntəplɔt - ,kautə'plɔt/

  • ,kautə'plɔt/

danh từ

  • kẻ chống lại âm mưu, phản kế

ngoại động từ

  • dùng phản kế để chống lại (một âm mưu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plot intended to subvert another plot v. make a plot in response to another plot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...