Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29466

counterrevolution

//

* danh từ
  • cuộc phản cách mạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a revolution whose aim is to reverse the changes introduced by a previous revolution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...